(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fuldstændig
B1
adjektiv B1 Kinh doanh, Báo chí, Luật

fuldstændig

/fulˈstɛnˀdi/
báo cáo đầy đủ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fuldstændig"

Định nghĩa (Dansk)

Indeholdende alle nødvendige elementer; komplet; hel.

Ý nghĩa của "fuldstændig" trong tiếng Việt

Có tất cả các yếu tố cần thiết; toàn bộ; đầy đủ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fuldstændig"

  • "Rapporten er fuldstændig."

    "Báo cáo này là đầy đủ."

  • "Hun gav mig en fuldstændig forklaring."

    "Cô ấy đã cho tôi một lời giải thích đầy đủ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fuldstændig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "fuldstændig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fuldstændig" đúng ngữ cảnh

Từ 'fuldstændig' thường được dùng để chỉ sự đầy đủ, trọn vẹn, không thiếu sót. Cần phân biệt với các từ đồng nghĩa khác có sắc thái khác nhau.

Bảng chia từ (Bøjning) của "fuldstændig"