desillusioneret
Định nghĩa & Giải nghĩa "desillusioneret"
Định nghĩa (Dansk)
At være skuffet over at opdage, at noget eller nogen ikke er så god, som man troede.
Ý nghĩa của "desillusioneret" trong tiếng Việt
Vỡ mộng, mất niềm tin, tỉnh ngộ, nhận ra sự thật không tốt đẹp như mình đã tưởng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "desillusioneret"
-
"Efter at have arbejdet i politik i et par år, blev han desillusioneret over systemet."
"Sau khi làm việc trong chính trị vài năm, anh ấy đã vỡ mộng về hệ thống."
-
"Hun var desillusioneret over, at hendes store idol viste sig at være en helt anden person i virkeligheden."
"Cô ấy vỡ mộng khi thần tượng lớn của mình hóa ra là một người hoàn toàn khác trong thực tế."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "desillusioneret"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "desillusioneret" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "desillusioneret" đúng ngữ cảnh
Từ 'desillusioneret' thường được dùng khi ai đó mất đi sự tin tưởng hoặc ảo tưởng về một điều gì đó mà trước đây họ rất tin tưởng hoặc ngưỡng mộ. Sắc thái của từ này mạnh hơn so với việc chỉ 'thất vọng'.