(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa desillusioneret
B2
adjektiv B2 Tâm lý học, Xã hội học

desillusioneret

/deˌsiluɕoˈneˀʁət/
vỡ mộng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "desillusioneret"

Định nghĩa (Dansk)

At være skuffet over at opdage, at noget eller nogen ikke er så god, som man troede.

Ý nghĩa của "desillusioneret" trong tiếng Việt

Vỡ mộng, mất niềm tin, tỉnh ngộ, nhận ra sự thật không tốt đẹp như mình đã tưởng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "desillusioneret"

  • "Efter at have arbejdet i politik i et par år, blev han desillusioneret over systemet."

    "Sau khi làm việc trong chính trị vài năm, anh ấy đã vỡ mộng về hệ thống."

  • "Hun var desillusioneret over, at hendes store idol viste sig at være en helt anden person i virkeligheden."

    "Cô ấy vỡ mộng khi thần tượng lớn của mình hóa ra là một người hoàn toàn khác trong thực tế."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "desillusioneret"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

illusioneret (ảo tưởng)

Cách dùng "desillusioneret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "desillusioneret" đúng ngữ cảnh

Từ 'desillusioneret' thường được dùng khi ai đó mất đi sự tin tưởng hoặc ảo tưởng về một điều gì đó mà trước đây họ rất tin tưởng hoặc ngưỡng mộ. Sắc thái của từ này mạnh hơn so với việc chỉ 'thất vọng'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "desillusioneret"