skuffet
Định nghĩa & Giải nghĩa "skuffet"
Định nghĩa (Dansk)
føle eller udtrykke skuffelse og sorg
Ý nghĩa của "skuffet" trong tiếng Việt
cảm thấy hoặc thể hiện sự buồn bã và thất vọng
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "skuffet"
-
"Jeg er skuffet over resultatet af eksamen."
"Tôi thất vọng về kết quả kỳ thi."
-
"Hun var meget skuffet, da hun ikke fik jobbet."
"Cô ấy rất thất vọng khi không nhận được công việc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "skuffet"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "skuffet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "skuffet" đúng ngữ cảnh
Từ 'skuffet' thường được sử dụng khi một kỳ vọng nào đó không thành hiện thực. Nó có thể diễn tả cảm giác buồn bã, thất vọng, hoặc hụt hẫng. Cần phân biệt với 'frustreret' (bực bội, khó chịu) khi nguyên nhân của cảm xúc là do một trở ngại hoặc khó khăn.