(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa skuffet
B1
adjektiv B1 Cảm xúc, Tâm lý

skuffet

/ˈskufəd/
thất vọng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "skuffet"

Định nghĩa (Dansk)

føle eller udtrykke skuffelse og sorg

Ý nghĩa của "skuffet" trong tiếng Việt

cảm thấy hoặc thể hiện sự buồn bã và thất vọng

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "skuffet"

  • "Jeg er skuffet over resultatet af eksamen."

    "Tôi thất vọng về kết quả kỳ thi."

  • "Hun var meget skuffet, da hun ikke fik jobbet."

    "Cô ấy rất thất vọng khi không nhận được công việc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "skuffet"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "skuffet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "skuffet" đúng ngữ cảnh

Từ 'skuffet' thường được sử dụng khi một kỳ vọng nào đó không thành hiện thực. Nó có thể diễn tả cảm giác buồn bã, thất vọng, hoặc hụt hẫng. Cần phân biệt với 'frustreret' (bực bội, khó chịu) khi nguyên nhân của cảm xúc là do một trở ngại hoặc khó khăn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "skuffet"