(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa desinformation
B2
substantiv B2 Truyền thông, Chính trị, Luật pháp

desinformation

[desinfɔʁmaˈɕoˀn]
thông tin sai lệch
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "desinformation"

Định nghĩa (Dansk)

Bevidst spredning af falske eller vildledende oplysninger.

Ý nghĩa của "desinformation" trong tiếng Việt

Thông tin gây hiểu lầm, thông tin sai lệch, thường là do cố ý.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "desinformation"

  • "Regeringen blev anklaget for at sprede desinformation om den økonomiske situation."

    "Chính phủ bị cáo buộc lan truyền thông tin sai lệch về tình hình kinh tế."

  • "Desinformation på sociale medier kan have alvorlige konsekvenser for demokratiet."

    "Thông tin sai lệch trên mạng xã hội có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng cho nền dân chủ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "desinformation"

Đồng nghĩa

falske oplysninger (thông tin sai lệch) løgnagtige oplysninger (thông tin dối trá)

Trái nghĩa

fakta (sự thật) korrekte oplysninger (thông tin chính xác)

Cách dùng "desinformation" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "desinformation" đúng ngữ cảnh

Từ này thường dùng để chỉ thông tin sai lệch có chủ đích, khác với 'misinformation' là thông tin sai lệch do vô ý.

Bảng chia từ (Bøjning) của "desinformation"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít desinformation
Desinformation er et alvorligt problem i dagens samfund.
(Thông tin sai lệch là một vấn đề nghiêm trọng trong xã hội ngày nay.)
Xác định số ít desinformationen
Bekæmpelsen af desinformationen kræver en fælles indsats.
(Việc chống lại thông tin sai lệch đòi hỏi một nỗ lực chung.)
Nguyên thể số nhiều desinformationer
Der florerer mange desinformationer på sociale medier.
(Có rất nhiều thông tin sai lệch lan truyền trên mạng xã hội.)
Xác định số nhiều desinformationerne
Myndighederne forsøger at bekæmpe desinformationerne effektivt.
(Các nhà chức trách đang cố gắng chống lại các thông tin sai lệch một cách hiệu quả.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ số nhiều
  • "Regeringer bruger ofte desinformationer til at manipulere den offentlige opinion."

    "Các chính phủ thường sử dụng thông tin sai lệch để thao túng dư luận."

  • "De sociale medier er en grobund for desinformationer, der spredes hurtigt og nemt."

    "Mạng xã hội là mảnh đất màu mỡ cho những thông tin sai lệch, lan truyền một cách nhanh chóng và dễ dàng."

  • "Mange vælgere er påvirket af desinformationer i valgkampen."

    "Nhiều cử tri bị ảnh hưởng bởi những thông tin sai lệch trong chiến dịch tranh cử."