vildledende
Định nghĩa & Giải nghĩa "vildledende"
Định nghĩa (Dansk)
Giver et falsk eller unøjagtigt indtryk; som leder på vildspor.
Ý nghĩa của "vildledende" trong tiếng Việt
Bị cung cấp thông tin sai lệch hoặc gây hiểu lầm; thiếu thông tin chính xác, thường là do cố ý.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vildledende"
-
"Virksomheden blev kritiseret for vildledende markedsføring."
"Công ty bị chỉ trích vì quảng cáo gây hiểu lầm."
-
"Han gav vildledende oplysninger til politiet."
"Anh ta đã cung cấp thông tin sai lệch cho cảnh sát."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vildledende"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "vildledende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "vildledende" đúng ngữ cảnh
Từ 'vildledende' ám chỉ thông tin sai lệch có thể là do vô tình hoặc cố ý. Cần phân biệt với các từ mang nghĩa 'sai' đơn thuần.