(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vildledende
B2
adjektiv B2 Chính trị, Xã hội

vildledende

/ˈvildˌleːðənə/
bị thông tin sai lệch
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vildledende"

Định nghĩa (Dansk)

Giver et falsk eller unøjagtigt indtryk; som leder på vildspor.

Ý nghĩa của "vildledende" trong tiếng Việt

Bị cung cấp thông tin sai lệch hoặc gây hiểu lầm; thiếu thông tin chính xác, thường là do cố ý.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vildledende"

  • "Virksomheden blev kritiseret for vildledende markedsføring."

    "Công ty bị chỉ trích vì quảng cáo gây hiểu lầm."

  • "Han gav vildledende oplysninger til politiet."

    "Anh ta đã cung cấp thông tin sai lệch cho cảnh sát."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vildledende"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

retvisende (đúng sự thật) korrekt (chính xác)

Cách dùng "vildledende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "vildledende" đúng ngữ cảnh

Từ 'vildledende' ám chỉ thông tin sai lệch có thể là do vô tình hoặc cố ý. Cần phân biệt với các từ mang nghĩa 'sai' đơn thuần.

Bảng chia từ (Bøjning) của "vildledende"