spredning
Định nghĩa & Giải nghĩa "spredning"
Định nghĩa (Dansk)
Det at sprede noget, fx frø, information eller en sygdom.
Ý nghĩa của "spredning" trong tiếng Việt
Hành động hoặc quá trình phân tán hoặc rải một cái gì đó một cách ngẫu nhiên hoặc không đều.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "spredning"
-
"Spredningen af frøene sker ved hjælp af vinden."
"Sự phân tán của hạt giống xảy ra nhờ gió."
-
"Internettet har ført til en hurtig spredning af information."
"Internet đã dẫn đến sự lan truyền thông tin một cách nhanh chóng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spredning"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "spredning" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "spredning" đúng ngữ cảnh
Từ 'spredning' thường được dùng để chỉ sự phân tán của vật chất (hạt, chất lỏng), thông tin, hoặc bệnh tật. Cần phân biệt với các từ chỉ sự phân chia hoặc sắp xếp khác.
Bảng chia từ (Bøjning) của "spredning"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | spredning |
Spredning af misinformation er et stort problem.
(Sự lan truyền thông tin sai lệch là một vấn đề lớn.) |
| Xác định số ít | spredningen |
Spredningen af sygdommen er bekymrende.
(Sự lây lan của căn bệnh này đang gây lo ngại.) |
| Nguyên thể số nhiều | spredninger |
Der er mange spredninger af information på internettet.
(Có rất nhiều sự lan truyền thông tin trên internet.) |
| Xác định số nhiều | spredningerne |
Spredningerne af rygter var skadelige for virksomheden.
(Những sự lan truyền tin đồn gây tổn hại cho công ty.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Spredningen af misinformation på internettet er et stort problem."
"Sự lan truyền thông tin sai lệch trên internet là một vấn đề lớn."
- "Vi skal forsøge at begrænse spredningen af denne sygdom."
"Chúng ta phải cố gắng hạn chế sự lây lan của căn bệnh này."
- "Spredningen af frøene sker ved hjælp af vinden."
"Sự phát tán hạt giống xảy ra nhờ gió."
- "Forskernes undersøgelser viste, at spredningerne af pollen var større end forventet."
"Các nghiên cứu của các nhà khoa học cho thấy sự lan truyền của phấn hoa lớn hơn dự kiến."
- "Vi skal fokusere på at begrænse spredningerne af falske nyheder på sociale medier."
"Chúng ta cần tập trung vào việc hạn chế sự lan truyền của tin tức giả mạo trên mạng xã hội."
- "De hyppige spredninger af sygdommen har ført til mange restriktioner."
"Sự lây lan thường xuyên của căn bệnh đã dẫn đến nhiều hạn chế."