(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa desorienteret
B1
adjektiv B1 Tâm lý học, Y học

desorienteret

/ˌdesoriɛnˈteˀʁət/
mất phương hướng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "desorienteret"

Định nghĩa (Dansk)

At være forvirret om, hvor man er, og ikke være i stand til at tænke klart.

Ý nghĩa của "desorienteret" trong tiếng Việt

Mất phương hướng, bối rối về vị trí của mình và không thể suy nghĩ rõ ràng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "desorienteret"

  • "Han vågnede op desorienteret og vidste ikke, hvor han var."

    "Anh ấy tỉnh dậy trong trạng thái mất phương hướng và không biết mình đang ở đâu."

  • "Efter den lange flyrejse følte hun sig helt desorienteret."

    "Sau chuyến bay dài, cô ấy cảm thấy hoàn toàn mất phương hướng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "desorienteret"

Đồng nghĩa

forvirret (bối rối, hoang mang) rådvild (lúng túng, không biết làm gì)

Trái nghĩa

orienteret (định hướng, có phương hướng)

Cách dùng "desorienteret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "desorienteret" đúng ngữ cảnh

Từ 'desorienteret' thường được dùng để chỉ trạng thái mất phương hướng về vị trí địa lý hoặc cảm thấy bối rối, không biết phải làm gì. Nó tương tự như 'mất phương hướng' trong tiếng Việt, nhưng cũng có thể mang nghĩa 'lúng túng' hoặc 'hoang mang' trong một số ngữ cảnh.

Bảng chia từ (Bøjning) của "desorienteret"