forvirret
Định nghĩa & Giải nghĩa "forvirret"
Định nghĩa (Dansk)
Ude af stand til at tænke klart; desorienteret og usikker.
Ý nghĩa của "forvirret" trong tiếng Việt
Hoàn toàn bối rối hoặc hoang mang.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forvirret"
-
"Jeg var helt forvirret over den pludselige ændring i planerne."
"Tôi hoàn toàn bối rối trước sự thay đổi đột ngột trong kế hoạch."
-
"Hun så forvirret ud, da jeg spurgte hende om vej."
"Cô ấy trông bối rối khi tôi hỏi đường."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forvirret"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "forvirret" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "forvirret" đúng ngữ cảnh
Từ 'forvirret' thường được dùng để miêu tả trạng thái tinh thần khi một người cảm thấy mất phương hướng, không hiểu chuyện gì đang xảy ra hoặc không biết phải làm gì. Sắc thái của nó mạnh hơn so với 'nervøs' (lo lắng) và yếu hơn so với 'panisk' (hoảng loạn).