(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forvirret
B1
adjektiv B1 Tâm lý học, Cảm xúc

forvirret

/fɔˈʋiʁəd/
bối rối
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forvirret"

Định nghĩa (Dansk)

Ude af stand til at tænke klart; desorienteret og usikker.

Ý nghĩa của "forvirret" trong tiếng Việt

Hoàn toàn bối rối hoặc hoang mang.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forvirret"

  • "Jeg var helt forvirret over den pludselige ændring i planerne."

    "Tôi hoàn toàn bối rối trước sự thay đổi đột ngột trong kế hoạch."

  • "Hun så forvirret ud, da jeg spurgte hende om vej."

    "Cô ấy trông bối rối khi tôi hỏi đường."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forvirret"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "forvirret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forvirret" đúng ngữ cảnh

Từ 'forvirret' thường được dùng để miêu tả trạng thái tinh thần khi một người cảm thấy mất phương hướng, không hiểu chuyện gì đang xảy ra hoặc không biết phải làm gì. Sắc thái của nó mạnh hơn so với 'nervøs' (lo lắng) và yếu hơn so với 'panisk' (hoảng loạn).

Bảng chia từ (Bøjning) của "forvirret"