(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa digital
B1
adjektiv B1 Công nghệ thông tin

digital

/diɡiˈtɑl/
dữ liệu số
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "digital"

Định nghĩa (Dansk)

Udtrykt eller lagret ved hjælp af tal eller binære koder.

Ý nghĩa của "digital" trong tiếng Việt

Được biểu diễn hoặc lưu trữ bằng các chữ số hoặc mã nhị phân.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "digital"

  • "Vi lever i en digital tidsalder."

    "Chúng ta đang sống trong một kỷ nguyên số."

  • "Den digitale revolution har ændret verden."

    "Cuộc cách mạng số đã thay đổi thế giới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "digital"

Đồng nghĩa

Cách dùng "digital" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "digital" đúng ngữ cảnh

Từ 'digital' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như trong tiếng Việt, dùng để chỉ những gì liên quan đến số và dữ liệu số. Cần chú ý cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "digital"