digital
Định nghĩa & Giải nghĩa "digital"
Định nghĩa (Dansk)
Udtrykt eller lagret ved hjælp af tal eller binære koder.
Ý nghĩa của "digital" trong tiếng Việt
Được biểu diễn hoặc lưu trữ bằng các chữ số hoặc mã nhị phân.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "digital"
-
"Vi lever i en digital tidsalder."
"Chúng ta đang sống trong một kỷ nguyên số."
-
"Den digitale revolution har ændret verden."
"Cuộc cách mạng số đã thay đổi thế giới."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "digital"
Đồng nghĩa
Cách dùng "digital" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "digital" đúng ngữ cảnh
Từ 'digital' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như trong tiếng Việt, dùng để chỉ những gì liên quan đến số và dữ liệu số. Cần chú ý cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng.