numerisk
Định nghĩa & Giải nghĩa "numerisk"
Định nghĩa (Dansk)
udtrykt eller bestemt ved et tal eller talstørrelser
Ý nghĩa của "numerisk" trong tiếng Việt
Liên quan đến hoặc được biểu thị bằng một số hoặc các số.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "numerisk"
-
"Den numeriske værdi af pi er cirka 3,14."
"Giá trị bằng số của số pi là khoảng 3,14."
-
"Vi har brug for en numerisk løsning på problemet."
"Chúng ta cần một giải pháp bằng số cho vấn đề này."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "numerisk"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "numerisk" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "numerisk" đúng ngữ cảnh
Từ 'numerisk' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh toán học, khoa học và kỹ thuật. Cần phân biệt với 'kvantitativ', mặc dù cả hai đều liên quan đến số lượng, 'numerisk' nhấn mạnh đến việc biểu diễn bằng số cụ thể.