(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa numerisk
B1
adjektiv B1 Toán học, Khoa học, Thống kê

numerisk

/nuˈmeˀʁisk/
bằng số
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "numerisk"

Định nghĩa (Dansk)

udtrykt eller bestemt ved et tal eller talstørrelser

Ý nghĩa của "numerisk" trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc được biểu thị bằng một số hoặc các số.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "numerisk"

  • "Den numeriske værdi af pi er cirka 3,14."

    "Giá trị bằng số của số pi là khoảng 3,14."

  • "Vi har brug for en numerisk løsning på problemet."

    "Chúng ta cần một giải pháp bằng số cho vấn đề này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "numerisk"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "numerisk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "numerisk" đúng ngữ cảnh

Từ 'numerisk' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh toán học, khoa học và kỹ thuật. Cần phân biệt với 'kvantitativ', mặc dù cả hai đều liên quan đến số lượng, 'numerisk' nhấn mạnh đến việc biểu diễn bằng số cụ thể.

Bảng chia từ (Bøjning) của "numerisk"