(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lagret
B1
verbum (perfektum participium) B1 Công nghệ thông tin, Khoa học

lagret

ˈlɑːɡʁət
được lưu trữ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lagret"

Định nghĩa (Dansk)

Perfektum participium af 'lagre': Opbevaret til senere brug; placeret et sted til fremtidig anvendelse.

Ý nghĩa của "lagret" trong tiếng Việt

Quá khứ phân từ của 'store': được cất giữ để sử dụng sau này; được đặt ở một nơi để sử dụng sau.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lagret"

  • "Dataene er lagret sikkert på serveren."

    "Dữ liệu được lưu trữ an toàn trên máy chủ."

  • "Vinen er lagret i kælderen i flere år."

    "Rượu đã được ủ trong hầm nhiều năm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lagret"

Đồng nghĩa

opbevaret (được cất giữ) gemt (được giấu, được cất)

Trái nghĩa

Cách dùng "lagret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "lagret" đúng ngữ cảnh

Từ 'lagret' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'lagre' (cất trữ, lưu trữ). Nó thường được sử dụng để mô tả trạng thái của một vật hoặc thông tin đã được lưu trữ. Cần phân biệt với các từ khác chỉ hành động lưu trữ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "lagret"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể lagre
Vi skal lagre dokumentet.
(Chúng ta phải lưu tài liệu.)
Hiện tại lagrer
Han lagrer filen på sin computer.
(Anh ấy lưu tập tin trên máy tính của mình.)
Quá khứ lagrede
Hun lagrede alle billederne fra ferien.
(Cô ấy đã lưu tất cả các bức ảnh từ kỳ nghỉ.)
Quá khứ phân từ lagret
Dataene er blevet lagret sikkert.
(Dữ liệu đã được lưu trữ an toàn.)