(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa diktatorisk
C1
adjektiv C1 Ngôn ngữ học

diktatorisk

/diktaˈtoːʁisk/
một cách hống hách
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "diktatorisk"

Định nghĩa (Dansk)

Som ønsker at bestemme og bestemme over andre; som er præget af magtfuldkommenhed og undertrykkelse.

Ý nghĩa của "diktatorisk" trong tiếng Việt

Một cách ra lệnh, độc đoán, hống hách, không cho phép tranh cãi hay trì hoãn; một cách dứt khoát, không khoan nhượng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "diktatorisk"

  • "Han optrådte diktatorisk over for sine ansatte."

    "Anh ta hành xử một cách độc đoán với nhân viên của mình."

  • "Virksomhedens ledelse traf en diktatorisk beslutning uden at konsultere medarbejderne."

    "Ban lãnh đạo công ty đã đưa ra một quyết định độc đoán mà không tham khảo ý kiến của nhân viên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "diktatorisk"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "diktatorisk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "diktatorisk" đúng ngữ cảnh

Từ này mang nghĩa áp đặt, độc đoán, thường dùng để chỉ cách hành xử hoặc quyết định không cho phép người khác tranh cãi. Cần phân biệt với các sắc thái khác của 'độc đoán' trong tiếng Việt.

Bảng chia từ (Bøjning) của "diktatorisk"