(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa direkte
B1
adverbium B1 Chung

direkte

/diˈʁektə/
trực tiếp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "direkte"

Định nghĩa (Dansk)

Uden mellemled; umiddelbart.

Ý nghĩa của "direkte" trong tiếng Việt

Một cách trực tiếp; không có bất kỳ yếu tố nào khác can thiệp.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "direkte"

  • "Jeg tog et direkte tog til København."

    "Tôi đi tàu trực tiếp đến Copenhagen."

  • "Han svarede direkte på spørgsmålet."

    "Anh ấy trả lời trực tiếp vào câu hỏi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "direkte"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "direkte" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "direkte" đúng ngữ cảnh

På dansk bruges 'direkte' ofte i betydningen 'umiddelbart' eller 'uden omveje'. Vær opmærksom på konteksten for at forstå den præcise nuance.

Bảng chia từ (Bøjning) của "direkte"