umiddelbart
Định nghĩa & Giải nghĩa "umiddelbart"
Định nghĩa (Dansk)
Straks; uden tøven eller forsinkelse.
Ý nghĩa của "umiddelbart" trong tiếng Việt
Một cách nhanh chóng và dễ dàng; không chậm trễ hoặc khó khăn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "umiddelbart"
-
"Han svarede umiddelbart."
"Anh ấy trả lời ngay lập tức."
-
"Problemet skal løses umiddelbart."
"Vấn đề cần được giải quyết ngay lập tức."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "umiddelbart"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "umiddelbart" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "umiddelbart" đúng ngữ cảnh
Từ 'umiddelbart' thường được dùng để chỉ một hành động xảy ra ngay lập tức, không có sự trì hoãn. Nó có sắc thái mạnh hơn so với 'straks' (ngay lập tức) và 'med det samme' (ngay lập tức). Cũng có thể mang nghĩa 'trực tiếp' trong một số ngữ cảnh.