(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa umiddelbart
B1
adverbium B1 Kinh tế

umiddelbart

/ˈumɛˌdeltˌpaːɐ̯/
vốn có sẵn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "umiddelbart"

Định nghĩa (Dansk)

Straks; uden tøven eller forsinkelse.

Ý nghĩa của "umiddelbart" trong tiếng Việt

Một cách nhanh chóng và dễ dàng; không chậm trễ hoặc khó khăn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "umiddelbart"

  • "Han svarede umiddelbart."

    "Anh ấy trả lời ngay lập tức."

  • "Problemet skal løses umiddelbart."

    "Vấn đề cần được giải quyết ngay lập tức."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "umiddelbart"

Đồng nghĩa

straks (ngay lập tức) med det samme (ngay lập tức)

Trái nghĩa

Cách dùng "umiddelbart" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "umiddelbart" đúng ngữ cảnh

Từ 'umiddelbart' thường được dùng để chỉ một hành động xảy ra ngay lập tức, không có sự trì hoãn. Nó có sắc thái mạnh hơn so với 'straks' (ngay lập tức) và 'med det samme' (ngay lập tức). Cũng có thể mang nghĩa 'trực tiếp' trong một số ngữ cảnh.

Bảng chia từ (Bøjning) của "umiddelbart"