(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa disharmonisk
B2
adjektiv B2 Âm nhạc, Ngôn ngữ học, Tâm lý học

disharmonisk

/dishaɾˈmonisk/
không hòa hợp
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "disharmonisk"

Định nghĩa (Dansk)

Som mangler harmoni; uoverensstemmende eller stridende.

Ý nghĩa của "disharmonisk" trong tiếng Việt

Thiếu hòa hợp; xung đột, chói tai.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "disharmonisk"

  • "Deres forhold var præget af disharmoniske elementer."

    "Mối quan hệ của họ mang những yếu tố không hòa hợp."

  • "Den disharmoniske musik gjorde mig utilpas."

    "Bản nhạc không hòa hợp khiến tôi khó chịu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "disharmonisk"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "disharmonisk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "disharmonisk" đúng ngữ cảnh

Từ 'disharmonisk' thường được dùng để miêu tả sự thiếu hòa hợp trong mối quan hệ, âm nhạc hoặc tình huống. Cần phân biệt sắc thái với các từ như 'stridende' (gây tranh cãi) hoặc 'uforenelig' (không tương thích).

Bảng chia từ (Bøjning) của "disharmonisk"