disharmonisk
Định nghĩa & Giải nghĩa "disharmonisk"
Định nghĩa (Dansk)
Som mangler harmoni; uoverensstemmende eller stridende.
Ý nghĩa của "disharmonisk" trong tiếng Việt
Thiếu hòa hợp; xung đột, chói tai.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "disharmonisk"
-
"Deres forhold var præget af disharmoniske elementer."
"Mối quan hệ của họ mang những yếu tố không hòa hợp."
-
"Den disharmoniske musik gjorde mig utilpas."
"Bản nhạc không hòa hợp khiến tôi khó chịu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "disharmonisk"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "disharmonisk" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "disharmonisk" đúng ngữ cảnh
Từ 'disharmonisk' thường được dùng để miêu tả sự thiếu hòa hợp trong mối quan hệ, âm nhạc hoặc tình huống. Cần phân biệt sắc thái với các từ như 'stridende' (gây tranh cãi) hoặc 'uforenelig' (không tương thích).