(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uoverensstemmende
B2
adjektiv B2 Tổng quát

uoverensstemmende

/uˌoːvəˈʁensˌstemənˌdə/
không hài hòa
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uoverensstemmende"

Định nghĩa (Dansk)

Som ikke er i overensstemmelse med noget; præget af manglende enighed eller harmoni.

Ý nghĩa của "uoverensstemmende" trong tiếng Việt

Không hài hòa; thiếu sự đồng thuận hoặc hòa hợp.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uoverensstemmende"

  • "Deres meninger var uoverensstemmende."

    "Ý kiến của họ không thống nhất."

  • "Der er en uoverensstemmende forklaring på, hvad der skete."

    "Có một lời giải thích không nhất quán về những gì đã xảy ra."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uoverensstemmende"

Đồng nghĩa

inkongruent (không tương xứng, không phù hợp) modstridende (mâu thuẫn)

Trái nghĩa

overensstemmende (hài hòa, nhất quán)

Cách dùng "uoverensstemmende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uoverensstemmende" đúng ngữ cảnh

Từ 'uoverensstemmende' thường được dùng để mô tả sự thiếu hài hòa, bất đồng trong ý kiến, quan điểm hoặc tình huống. Cần phân biệt với 'disharmonisk' (thiếu hài hòa về mặt thẩm mỹ hoặc âm nhạc).

Bảng chia từ (Bøjning) của "uoverensstemmende"