uoverensstemmende
Định nghĩa & Giải nghĩa "uoverensstemmende"
Định nghĩa (Dansk)
Som ikke er i overensstemmelse med noget; præget af manglende enighed eller harmoni.
Ý nghĩa của "uoverensstemmende" trong tiếng Việt
Không hài hòa; thiếu sự đồng thuận hoặc hòa hợp.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uoverensstemmende"
-
"Deres meninger var uoverensstemmende."
"Ý kiến của họ không thống nhất."
-
"Der er en uoverensstemmende forklaring på, hvad der skete."
"Có một lời giải thích không nhất quán về những gì đã xảy ra."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uoverensstemmende"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "uoverensstemmende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "uoverensstemmende" đúng ngữ cảnh
Từ 'uoverensstemmende' thường được dùng để mô tả sự thiếu hài hòa, bất đồng trong ý kiến, quan điểm hoặc tình huống. Cần phân biệt với 'disharmonisk' (thiếu hài hòa về mặt thẩm mỹ hoặc âm nhạc).