harmonisk
/hɑːrˈmoˀnisk/
hòa hợp
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "harmonisk"
Định nghĩa (Dansk)
Præget af harmoni; velafbalanceret og behagelig for sanserne.
Ý nghĩa của "harmonisk" trong tiếng Việt
Hòa hợp, đồng điệu, hợp nhau; đúng tông (âm nhạc).
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "harmonisk"
-
"De levede et harmonisk liv sammen."
"Họ sống một cuộc sống hòa hợp bên nhau."
-
"Farverne i maleriet er meget harmoniske."
"Màu sắc trong bức tranh rất hài hòa."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "harmonisk"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "harmonisk" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "harmonisk" đúng ngữ cảnh
Từ 'harmonisk' thường được dùng để miêu tả sự hòa hợp trong mối quan hệ, âm nhạc, màu sắc, hoặc không gian. Cần phân biệt với 'enig' (đồng ý) khi nói về ý kiến.