(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa diskontinuerlig
B2
adjektiv B2 Tâm lý học, Khoa học thần kinh, Văn học, Truyền thông

diskontinuerlig

/diskõntinuˈeˀɐ̯li/
tính chất gián đoạn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "diskontinuerlig"

Định nghĩa (Dansk)

Karakteriseret ved at være opdelt i adskilte dele eller intervaller; ikke sammenhængende eller kontinuerlig.

Ý nghĩa của "diskontinuerlig" trong tiếng Việt

Bao gồm hoặc chứa một loạt các phần hoặc sự kiện riêng biệt.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "diskontinuerlig"

  • "Væksten var diskontinuerlig, med perioder med hurtig ekspansion efterfulgt af stagnation."

    "Sự tăng trưởng là gián đoạn, với những giai đoạn mở rộng nhanh chóng tiếp theo là trì trệ."

  • "Lydniveauet var diskontinuerligt og irriterede alle."

    "Mức độ ồn ào gián đoạn và gây khó chịu cho tất cả mọi người."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "diskontinuerlig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "diskontinuerlig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "diskontinuerlig" đúng ngữ cảnh

Từ 'diskontinuerlig' thường được sử dụng để mô tả những thứ không liên tục, bị gián đoạn về thời gian hoặc không gian. Cần phân biệt với 'uafbrudt' (liên tục) và 'sammenhængende' (mạch lạc, nhất quán).

Bảng chia từ (Bøjning) của "diskontinuerlig"