kontinuerlig
Định nghĩa & Giải nghĩa "kontinuerlig"
Định nghĩa (Dansk)
som foregår eller varer ved uden ophør; vedvarende
Ý nghĩa của "kontinuerlig" trong tiếng Việt
Tiếp tục, không ngừng, không bị gián đoạn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kontinuerlig"
-
"Der har været en kontinuerlig strøm af klager over servicen."
"Đã có một dòng phàn nàn liên tục về dịch vụ."
-
"Virksomheden er i kontinuerlig udvikling."
"Công ty đang trong quá trình phát triển liên tục."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kontinuerlig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kontinuerlig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "kontinuerlig" đúng ngữ cảnh
Từ "kontinuerlig" trong tiếng Đan Mạch mang nghĩa là liên tục, không ngừng nghỉ. Nó tương tự như "liên tục" trong tiếng Việt, nhưng sắc thái có thể nhấn mạnh vào tính chất không gián đoạn.