(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kontinuerlig
B1
adjektiv B1 Tổng quát

kontinuerlig

/konˈtiːnuˌeɐ̯ˀli/
liên tục
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kontinuerlig"

Định nghĩa (Dansk)

som foregår eller varer ved uden ophør; vedvarende

Ý nghĩa của "kontinuerlig" trong tiếng Việt

Tiếp tục, không ngừng, không bị gián đoạn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kontinuerlig"

  • "Der har været en kontinuerlig strøm af klager over servicen."

    "Đã có một dòng phàn nàn liên tục về dịch vụ."

  • "Virksomheden er i kontinuerlig udvikling."

    "Công ty đang trong quá trình phát triển liên tục."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kontinuerlig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "kontinuerlig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kontinuerlig" đúng ngữ cảnh

Từ "kontinuerlig" trong tiếng Đan Mạch mang nghĩa là liên tục, không ngừng nghỉ. Nó tương tự như "liên tục" trong tiếng Việt, nhưng sắc thái có thể nhấn mạnh vào tính chất không gián đoạn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "kontinuerlig"