distribution
Định nghĩa & Giải nghĩa "distribution"
Định nghĩa (Dansk)
fordeling, udlevering
Ý nghĩa của "distribution" trong tiếng Việt
Sự phân phối, sự phân bổ, sự rải đều; hệ thống phân phối.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "distribution"
-
"Distributionen af mad til de hjemløse er en vigtig opgave."
"Việc phân phối thức ăn cho người vô gia cư là một nhiệm vụ quan trọng."
-
"Virksomheden har et stort distributionsnetværk i hele landet."
"Công ty có một mạng lưới phân phối rộng khắp cả nước."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "distribution"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "distribution" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "distribution" đúng ngữ cảnh
Từ 'distribution' trong tiếng Đan Mạch tương ứng với 'sự phân phối' trong tiếng Việt, nhưng cần chú ý đến ngữ cảnh cụ thể để sử dụng chính xác. Có thể mang nghĩa phân phối hàng hóa, tài sản, hoặc sự phân bố nói chung.
Bảng chia từ (Bøjning) của "distribution"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | distribution |
Virksomheden fokuserer på distribution af sine produkter.
(Công ty tập trung vào việc phân phối các sản phẩm của mình.) |
| Xác định số ít | distributionen |
Vi har forbedret distributionen af varer i hele landet.
(Chúng tôi đã cải thiện việc phân phối hàng hóa trên cả nước.) |
| Nguyên thể số nhiều | distributioner |
Der er mange forskellige distributioner af mad i byen.
(Có rất nhiều hình thức phân phối thức ăn khác nhau trong thành phố.) |
| Xác định số nhiều | distributionerne |
Distributionerne af vaccine er komplekse.
(Việc phân phối vắc-xin rất phức tạp.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Vi har brug for en hurtig distribution af medicinen."
"Chúng tôi cần một sự phân phối nhanh chóng thuốc men."
- "Der var en uventet distribution af gaver til børnene."
"Đã có một sự phân phát quà bất ngờ cho lũ trẻ."
- "Virksomheden planlægger en ny distribution af deres produkter i udlandet."
"Công ty đang lên kế hoạch một sự phân phối mới các sản phẩm của họ ở nước ngoài."
- "Vi har brug for en bedre distribution af mad til de fattige."
"Chúng ta cần một sự phân phối thức ăn tốt hơn cho người nghèo."
- "Virksomheden har ansvaret for distributionen af aviser i området."
"Công ty chịu trách nhiệm phân phối báo trong khu vực."
- "Distributionaftalen sikrer, at produkterne når ud til alle kunder."
"Thỏa thuận phân phối đảm bảo rằng các sản phẩm đến được tay tất cả khách hàng."
- "Virksomheden forbedrede sine distributioner af medicin til de afsidesliggende områder."
"Công ty đã cải thiện việc phân phối thuốc men của mình đến các vùng sâu vùng xa."
- "Vi har set store distributioner af ressourcer i hele landet i de seneste år."
"Chúng ta đã thấy sự phân phối lớn các nguồn lực trên cả nước trong những năm gần đây."
- "De mange distributioner af mad og vand hjalp de overlevende efter jordskælvet."
"Nhiều đợt phân phát thức ăn và nước uống đã giúp đỡ những người sống sót sau trận động đất."