diversitet
Định nghĩa & Giải nghĩa "diversitet"
Định nghĩa (Dansk)
Det at være forskelligartet; mangfoldighed.
Ý nghĩa của "diversitet" trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc thực tế của việc là số nhiều.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "diversitet"
-
"Virksomheden prioriterer diversitet blandt sine ansatte."
"Công ty ưu tiên sự đa dạng trong số các nhân viên của mình."
-
"Diversitet er vigtig for et sundt samfund."
"Tính đa dạng rất quan trọng đối với một xã hội lành mạnh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "diversitet"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "diversitet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "diversitet" đúng ngữ cảnh
Từ 'diversitet' thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng và liên quan đến sự đa dạng về văn hóa, chủng tộc, giới tính, v.v. Nó tương đương với nghĩa rộng của 'tính đa dạng' trong tiếng Việt.
Bảng chia từ (Bøjning) của "diversitet"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | diversitet |
Virksomheden værdsætter diversitet blandt sine medarbejdere.
(Công ty coi trọng sự đa dạng giữa các nhân viên của mình.) |
| Xác định số ít | diversiteten |
Diversiteten i vores samfund er en styrke.
(Sự đa dạng trong xã hội của chúng ta là một sức mạnh.) |
| Nguyên thể số nhiều | diversiteter |
Der findes mange forskellige diversiteter i naturen.
(Có rất nhiều sự đa dạng khác nhau trong tự nhiên.) |
| Xác định số nhiều | diversiteterne |
Diversiteterne i denne rapport er veldokumenterede.
(Các sự đa dạng trong báo cáo này được ghi chép đầy đủ.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Virksomhedens diversitets politik er meget vigtig for os."
"Chính sách đa dạng của công ty rất quan trọng đối với chúng tôi."
- "Jeg beundrer samfundets diversitets rigdom."
"Tôi ngưỡng mộ sự phong phú trong sự đa dạng của xã hội."
- "Diversitetets fremme er et vigtigt mål for regeringen."
"Việc thúc đẩy sự đa dạng là một mục tiêu quan trọng của chính phủ."