(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forskelligartet
B1
adjektiv B1 Đời sống hàng ngày

forskelligartet

/foɐ̯ˈskɛliˌɑːtəð/
nhiều loại khác nhau
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forskelligartet"

Định nghĩa (Dansk)

som består af mange forskellige slags

Ý nghĩa của "forskelligartet" trong tiếng Việt

Khác nhau; thuộc nhiều loại khác nhau.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forskelligartet"

  • "Landskabet er meget forskelligartet."

    "Phong cảnh rất đa dạng."

  • "Virksomheden har en forskelligartet kundekreds."

    "Công ty có một lượng khách hàng đa dạng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forskelligartet"

Đồng nghĩa

varieret (đa dạng)

Trái nghĩa

Cách dùng "forskelligartet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forskelligartet" đúng ngữ cảnh

Từ 'forskelligartet' mang nghĩa rộng hơn 'forskellige'. Nó nhấn mạnh sự đa dạng về loại.

Bảng chia từ (Bøjning) của "forskelligartet"