dødelig
ˈdøːðəli
phải chết
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "dødelig"
Định nghĩa (Dansk)
Underlagt døden; ikke udødelig.
Ý nghĩa của "dødelig" trong tiếng Việt
Có sinh có tử; phải chết; không bất tử.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "dødelig"
-
"Alle mennesker er dødelige."
"Tất cả mọi người đều phải chết."
-
"Selv helte er dødelige."
"Ngay cả những anh hùng cũng phải chết."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dødelig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "dødelig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "dødelig" đúng ngữ cảnh
Từ 'dødelig' thường được dùng để chỉ sự hữu hạn của cuộc sống, rằng mọi thứ đều phải chết. Nó tương đương với việc 'phải chết' trong tiếng Việt, nhưng có thể mang sắc thái trang trọng hoặc khoa học hơn so với các cách diễn đạt khác.