(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forgængelig
C1
adjective C1 Tâm lý học, Chính trị học, Xã hội học

forgængelig

/fɔˈrɡɛŋəˌli/
có thể xoa dịu được
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forgængelig"

Định nghĩa (Dansk)

Som let kan blive tilfredsstillet eller beroliget.

Ý nghĩa của "forgængelig" trong tiếng Việt

Có thể được xoa dịu; dễ dàng được an ủi hoặc làm cho bình tĩnh.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forgængelig"

  • "Barnet var meget forgængeligt og stoppede med at græde, så snart moderen tog det op."

    "Đứa trẻ rất dễ được xoa dịu và ngừng khóc ngay khi mẹ bế lên."

  • "Han var forgængelig over for hendes undskyldning og tilgav hende straks."

    "Anh ấy dễ dàng bị xoa dịu bởi lời xin lỗi của cô ấy và tha thứ cho cô ấy ngay lập tức."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forgængelig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

hårdhjertet (tàn nhẫn, vô tâm) ubøjelig (cứng rắn, không lay chuyển)

Cách dùng "forgængelig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forgængelig" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để miêu tả những người dễ cảm thông hoặc dễ bị tác động bởi lời nói, hành động của người khác. Cần phân biệt với 'følsom' (nhạy cảm) vì 'forgængelig' thiên về khả năng được xoa dịu hơn là bản chất nhạy cảm.

Bảng chia từ (Bøjning) của "forgængelig"