(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa udødelig
B2
adjektiv B2 Văn học, Tình cảm

udødelig

uˈdøːˀdəlɪɡ
bất diệt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "udødelig"

Định nghĩa (Dansk)

Som lever eller varer evigt; som aldrig dør eller ophører.

Ý nghĩa của "udødelig" trong tiếng Việt

Sống hoặc kéo dài mãi mãi; không bao giờ chết hoặc ngừng lại.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udødelig"

  • "Shakespeares værker er udødelige."

    "Các tác phẩm của Shakespeare là bất diệt."

  • "Han opnåede udødelighed gennem sine heltedåd."

    "Anh ta đạt được sự bất tử thông qua những hành động anh hùng của mình."

Cách dùng "udødelig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "udødelig" đúng ngữ cảnh

Từ 'udødelig' thường được dùng để miêu tả những thứ có tính chất vĩnh cửu, không thể bị phá hủy hoặc kết thúc. Nó có thể áp dụng cho cả người, vật, ý tưởng hoặc tác phẩm nghệ thuật. Cần phân biệt với 'evig', có nghĩa là vĩnh viễn nhưng có thể không nhất thiết là không thể chết.

Bảng chia từ (Bøjning) của "udødelig"