udødelig
Định nghĩa & Giải nghĩa "udødelig"
Định nghĩa (Dansk)
Som lever eller varer evigt; som aldrig dør eller ophører.
Ý nghĩa của "udødelig" trong tiếng Việt
Sống hoặc kéo dài mãi mãi; không bao giờ chết hoặc ngừng lại.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udødelig"
-
"Shakespeares værker er udødelige."
"Các tác phẩm của Shakespeare là bất diệt."
-
"Han opnåede udødelighed gennem sine heltedåd."
"Anh ta đạt được sự bất tử thông qua những hành động anh hùng của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udødelig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "udødelig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "udødelig" đúng ngữ cảnh
Từ 'udødelig' thường được dùng để miêu tả những thứ có tính chất vĩnh cửu, không thể bị phá hủy hoặc kết thúc. Nó có thể áp dụng cho cả người, vật, ý tưởng hoặc tác phẩm nghệ thuật. Cần phân biệt với 'evig', có nghĩa là vĩnh viễn nhưng có thể không nhất thiết là không thể chết.