domstol
/ˈdɔmstɔl/
tòa án
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "domstol"
Định nghĩa (Dansk)
En institution, der afgør retssager.
Ý nghĩa của "domstol" trong tiếng Việt
Tòa án, tòa nhà nơi diễn ra các phiên tòa.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "domstol"
-
"Han blev dømt i retten."
"Anh ta bị kết án tại tòa."
-
"Domstolen afgjorde sagen til hans fordel."
"Tòa án đã phán quyết vụ việc có lợi cho anh ta."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "domstol"
Đồng nghĩa
Cách dùng "domstol" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "domstol" đúng ngữ cảnh
Từ 'domstol' tương đương với 'tòa án' trong tiếng Việt, chỉ cơ quan xét xử. Cần phân biệt với 'retssal' (phòng xử án).
Bảng chia từ (Bøjning) của "domstol"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | domstol |
Der er en domstol i byen.
(Có một tòa án trong thành phố.) |
| Xác định số ít | domstolen |
Domstolen afsagde en dom.
(Tòa án đã đưa ra một phán quyết.) |
| Nguyên thể số nhiều | domstole |
Der findes mange domstole i Danmark.
(Có rất nhiều tòa án ở Đan Mạch.) |
| Xác định số nhiều | domstolene |
Domstolene er vigtige for retssikkerheden.
(Các tòa án rất quan trọng đối với sự an toàn pháp lý.) |