dovenskab
Định nghĩa & Giải nghĩa "dovenskab"
Định nghĩa (Dansk)
Manglende lyst til at arbejde eller gøre noget; tilbøjelighed til at være doven.
Ý nghĩa của "dovenskab" trong tiếng Việt
Sự lười biếng, tính lười nhác, sự uể oải, thiếu siêng năng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "dovenskab"
-
"Hans dovenskab førte til, at han ikke bestod eksamen."
"Sự lười biếng của anh ấy dẫn đến việc anh ấy không vượt qua kỳ thi."
-
"Dovenskab er roden til mange onder."
"Lười biếng là gốc rễ của nhiều tệ nạn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dovenskab"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "dovenskab" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "dovenskab" đúng ngữ cảnh
Từ 'dovenskab' thường dùng để chỉ sự lười biếng nói chung, thiếu động lực làm việc hoặc hoạt động. Cần phân biệt với các sắc thái khác của sự lười biếng như 'sløvhed' (uể oải, chậm chạp).
Bảng chia từ (Bøjning) của "dovenskab"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | dovenskab |
Dovenskab kan føre til mange problemer.
(Sự lười biếng có thể dẫn đến nhiều vấn đề.) |
| Xác định số ít | dovenskaben |
Dovenskaben tog over, og han fik aldrig gjort sit arbejde.
(Sự lười biếng đã chiếm lấy anh ta, và anh ta không bao giờ hoàn thành công việc của mình.) |
| Nguyên thể số nhiều | dovenskaber |
Der findes mange forskellige dovenskaber.
(Có nhiều loại lười biếng khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | dovenskaberne |
Dovenskaberne i samfundet er et stort problem.
(Sự lười biếng trong xã hội là một vấn đề lớn.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Dovenskaben har taget over, og jeg kan ikke få noget gjort."
"Sự lười biếng đã chiếm lấy tôi, và tôi không thể làm được gì cả."
- "Jeg kæmper imod dovenskaben hver dag, men det er en hård kamp."
"Tôi chiến đấu chống lại sự lười biếng mỗi ngày, nhưng đó là một cuộc chiến khó khăn."
- "Bekæmpelsen af dovenskaben er vigtig for at opnå succes."
"Việc chống lại sự lười biếng là rất quan trọng để đạt được thành công."
- "Dovenskabs konsekvenser kan være alvorlige."
"Hậu quả của sự lười biếng có thể nghiêm trọng."
- "Jeg kender godt dovenskabs mange ansigter."
"Tôi biết rõ nhiều bộ mặt của sự lười biếng."
- "Dovenskabs pris er ofte tabte muligheder."
"Cái giá của sự lười biếng thường là những cơ hội bị bỏ lỡ."