(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa flid
B1
substantiv B1 Chung

flid

fliːˀð
sự chuyên cần
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "flid"

Định nghĩa (Dansk)

Vedvarende og omhyggelig indsats; energi og omhu i udførelsen af en opgave.

Ý nghĩa của "flid" trong tiếng Việt

Sự chuyên cần, siêng năng, cần cù và kiên trì trong công việc hoặc nhiệm vụ được giao.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "flid"

  • "Hendes flid i studierne har ført til gode resultater."

    "Sự chuyên cần của cô ấy trong học tập đã dẫn đến kết quả tốt."

  • "Med flid og tålmodighed kan man nå langt."

    "Với sự chuyên cần và kiên nhẫn, người ta có thể đi được rất xa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "flid"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "flid" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "flid" đúng ngữ cảnh

Từ 'flid' trong tiếng Đan Mạch thể hiện sự chuyên cần, siêng năng và tận tâm trong công việc. Nó nhấn mạnh sự kiên trì và nỗ lực liên tục để đạt được mục tiêu. Cần phân biệt với các sắc thái khác như 'hårdt arbejde' (làm việc chăm chỉ) hoặc 'dedikation' (sự tận tâm).

Bảng chia từ (Bøjning) của "flid"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít flid
Hans flid er imponerende.
(Sự siêng năng của anh ấy thật ấn tượng.)
Xác định số ít fliden
Fliden belønnes altid.
(Sự siêng năng luôn được đền đáp.)
Nguyên thể số nhiều flider
Der findes mange flider inden for håndværk.
(Có nhiều loại hình siêng năng trong nghề thủ công.)
Xác định số nhiều fliderne
Fliderne hos medarbejderne er tydelige.
(Sự siêng năng của các nhân viên là rõ ràng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Han udviste en utrolig flid i sine studier."

    "Anh ấy đã thể hiện một sự chăm chỉ đáng kinh ngạc trong học tập."

  • "Med en sådan flid kan du opnå store resultater."

    "Với sự chăm chỉ như vậy, bạn có thể đạt được những kết quả tuyệt vời."

  • "Det kræver en vis flid at lære et nyt sprog."

    "Học một ngôn ngữ mới đòi hỏi một sự chăm chỉ nhất định."