(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa doven
B1
adjektiv B1 Xã hội học, Tâm lý học

doven

ˈdoːvn̩
lười biếng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "doven"

Định nghĩa (Dansk)

Ikke villig til at anstrenge sig; uvillig til at arbejde eller være aktiv.

Ý nghĩa của "doven" trong tiếng Việt

Lười biếng, thiếu năng động và thiếu tham vọng hoặc mục đích.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "doven"

  • "Han er for doven til at lave mad."

    "Anh ấy quá lười để nấu ăn."

  • "Det er en doven måde at løse problemet på."

    "Đó là một cách lười biếng để giải quyết vấn đề."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "doven"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "doven" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "doven" đúng ngữ cảnh

Từ 'doven' thường được dùng để chỉ sự thiếu nhiệt tình hoặc sự lười biếng trong công việc và các hoạt động hàng ngày. Cần phân biệt với 'magelig', có nghĩa là thích sự thoải mái và thư giãn, không nhất thiết là lười biếng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "doven"