drejebænk
Định nghĩa & Giải nghĩa "drejebænk"
Định nghĩa (Dansk)
En maskine til at forme et emne, f.eks. træ eller metal, ved at rotere det hurtigt, mens et skærende eller formende værktøj holdes imod det.
Ý nghĩa của "drejebænk" trong tiếng Việt
Máy tiện, một loại máy dùng để gia công gỗ, kim loại, hoặc vật liệu khác bằng cách quay nhanh vật liệu đó quanh trục của nó trong khi ấn một công cụ cắt hoặc mài cố định vào nó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "drejebænk"
-
"Han arbejdede ved drejebænken hele dagen."
"Anh ấy làm việc bên máy tiện cả ngày."
-
"Drejebænken bruges til at forme metal."
"Máy tiện được sử dụng để tạo hình kim loại."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "drejebænk"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "drejebænk" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "drejebænk" đúng ngữ cảnh
Từ 'drejebænk' dùng để chỉ máy tiện nói chung. Cần phân biệt với các loại máy gia công khác như máy phay (fræsemaskine), máy bào (høvl) để tránh nhầm lẫn. Chú ý cách phát âm các nguyên âm đôi trong tiếng Đan Mạch.
Bảng chia từ (Bøjning) của "drejebænk"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | drejebænk |
Jeg har købt en ny drejebænk til mit værksted.
(Tôi đã mua một cái máy tiện mới cho xưởng của mình.) |
| Xác định số ít | drejebænken |
Drejebænken står i hjørnet af rummet.
(Cái máy tiện được đặt ở góc phòng.) |
| Nguyên thể số nhiều | drejebænke |
Vi har flere drejebænke i produktionen.
(Chúng tôi có nhiều máy tiện trong quá trình sản xuất.) |
| Xác định số nhiều | drejebænkene |
Drejebænkene skal smøres regelmæssigt.
(Những cái máy tiện cần được bôi trơn thường xuyên.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg købte en ny drejebænk til mit værksted."
"Tôi đã mua một cái máy tiện mới cho xưởng của tôi."
- "Den gamle drejebænk er stadig brugbar, men trænger til en reparation."
"Cái máy tiện cũ vẫn còn dùng được, nhưng cần được sửa chữa."
- "Mesteren demonstrerede, hvordan man bruger drejebænken korrekt."
"Người thợ cả đã trình diễn cách sử dụng máy tiện đúng cách."