mens
Định nghĩa & Giải nghĩa "mens"
Định nghĩa (Dansk)
i den tid hvor; imidlertid; derimod
Ý nghĩa của "mens" trong tiếng Việt
Trong khi, trái lại, xét rằng, bởi vì.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mens"
-
"Mens jeg læste, faldt jeg i søvn."
"Trong khi tôi đang đọc sách, tôi đã ngủ quên."
-
"Hun arbejder hårdt, mens han slapper af."
"Cô ấy làm việc chăm chỉ, trong khi anh ấy thư giãn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mens"
Đồng nghĩa
Cách dùng "mens" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "mens" đúng ngữ cảnh
Từ 'mens' trong tiếng Đan Mạch có thể diễn tả sự đồng thời của hai hành động hoặc sự tương phản. Cần phân biệt rõ ngữ cảnh để sử dụng chính xác. Ví dụ, 'Mens jeg spiser, ser jeg fjernsyn' (Trong khi tôi ăn, tôi xem TV) chỉ sự đồng thời. 'Han er rig, mens hun er fattig' (Anh ấy giàu, trong khi cô ấy nghèo) chỉ sự tương phản.