(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa mens
B1
konjunktion B1 Luật pháp, Văn phong trang trọng

mens

/mens/
trong khi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mens"

Định nghĩa (Dansk)

i den tid hvor; imidlertid; derimod

Ý nghĩa của "mens" trong tiếng Việt

Trong khi, trái lại, xét rằng, bởi vì.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mens"

  • "Mens jeg læste, faldt jeg i søvn."

    "Trong khi tôi đang đọc sách, tôi đã ngủ quên."

  • "Hun arbejder hårdt, mens han slapper af."

    "Cô ấy làm việc chăm chỉ, trong khi anh ấy thư giãn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mens"

Đồng nghĩa

Cách dùng "mens" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "mens" đúng ngữ cảnh

Từ 'mens' trong tiếng Đan Mạch có thể diễn tả sự đồng thời của hai hành động hoặc sự tương phản. Cần phân biệt rõ ngữ cảnh để sử dụng chính xác. Ví dụ, 'Mens jeg spiser, ser jeg fjernsyn' (Trong khi tôi ăn, tôi xem TV) chỉ sự đồng thời. 'Han er rig, mens hun er fattig' (Anh ấy giàu, trong khi cô ấy nghèo) chỉ sự tương phản.

Bảng chia từ (Bøjning) của "mens"