(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa drevet
B1
adjektiv B1 General

drevet

/ˈdʁeːvət/
được thúc đẩy
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "drevet"

Định nghĩa (Dansk)

At være motiveret eller tilskyndet af noget.

Ý nghĩa của "drevet" trong tiếng Việt

Được cung cấp nhiên liệu; được cấp năng lượng hoặc thúc đẩy bởi điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "drevet"

  • "Han er drevet af en stærk vilje til at lykkes."

    "Anh ấy được thúc đẩy bởi một ý chí mạnh mẽ để thành công."

  • "Virksomheden er drevet af innovation og kvalitet."

    "Công ty được thúc đẩy bởi sự đổi mới và chất lượng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "drevet"

Đồng nghĩa

Cách dùng "drevet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "drevet" đúng ngữ cảnh

Từ 'drevet' có nghĩa là được thúc đẩy, có động lực, hoặc được cung cấp năng lượng bởi điều gì đó. Nó thường được sử dụng để mô tả một người hoặc một hành động được thúc đẩy bởi một động cơ hoặc mục tiêu cụ thể. Cần phân biệt với 'at drive', là động từ có nghĩa là 'lái' hoặc 'thúc đẩy' theo nghĩa khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "drevet"