(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa motiveret
B1
adjektiv (passiv) B1 Tâm lý học, Giáo dục, Kinh doanh

motiveret

/ˌmotiˈveːˀʁət/
có động lực
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "motiveret"

Định nghĩa (Dansk)

At have en grund eller et ønske om at handle eller opnå noget; at være drevet, have motivation.

Ý nghĩa của "motiveret" trong tiếng Việt

Có lý do hoặc mong muốn để hành động hoặc hoàn thành điều gì đó; được thúc đẩy, có động lực.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "motiveret"

  • "Jeg er meget motiveret for at lære dansk."

    "Tôi rất có động lực để học tiếng Đan Mạch."

  • "Hun er meget motiveret af at få gode karakterer."

    "Cô ấy rất có động lực bởi việc đạt được điểm tốt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "motiveret"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "motiveret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "motiveret" đúng ngữ cảnh

Từ 'motiveret' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa là 'có động lực' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để mô tả trạng thái của một người có lý do hoặc mong muốn để làm điều gì đó. Chú ý sự khác biệt giữa 'motiveret' (tính từ bị động) và 'motivere' (động từ - thúc đẩy).

Bảng chia từ (Bøjning) của "motiveret"