(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa dristig
B1
adjektiv B1 Tính cách/Hành vi

dristig

ˈdʁistili
táo bạo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dristig"

Định nghĩa (Dansk)

Villig til at tage risici og gå nye veje.

Ý nghĩa của "dristig" trong tiếng Việt

Sẵn sàng chấp nhận rủi ro hoặc dấn thân vào những dự án mới và táo bạo.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "dristig"

  • "Han var dristig nok til at investere alle sine penge i den nye virksomhed."

    "Anh ấy đủ táo bạo để đầu tư tất cả tiền của mình vào công ty mới."

  • "Det var en dristig beslutning at sige op fra sit job uden at have et andet på hånden."

    "Đó là một quyết định táo bạo khi từ bỏ công việc mà không có công việc nào khác trong tay."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dristig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "dristig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "dristig" đúng ngữ cảnh

Từ 'dristig' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'táo bạo' trong tiếng Việt, chỉ sự sẵn sàng chấp nhận rủi ro và thử thách mới. Cần chú ý đến cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau, vì sắc thái có thể khác biệt đôi chút.

Bảng chia từ (Bøjning) của "dristig"