forsigtig
Định nghĩa & Giải nghĩa "forsigtig"
Định nghĩa (Dansk)
Viser agtpågivenhed og omtanke for at undgå potentielle problemer eller farer.
Ý nghĩa của "forsigtig" trong tiếng Việt
Thận trọng, cẩn trọng để tránh những vấn đề hoặc nguy hiểm tiềm ẩn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forsigtig"
-
"Vær forsigtig, når du krydser gaden."
"Hãy cẩn thận khi bạn băng qua đường."
-
"Han er en meget forsigtig person."
"Anh ấy là một người rất cẩn trọng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forsigtig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "forsigtig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "forsigtig" đúng ngữ cảnh
Từ 'forsigtig' mang nghĩa thận trọng, cẩn thận, tương tự như 'cẩn trọng' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, mức độ có thể khác nhau tùy ngữ cảnh. Cần lưu ý sự khác biệt giữa 'forsigtig' và các từ đồng nghĩa khác như 'påpasselig' hoặc 'omhyggelig'.