(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa drivkraft
B1
substantiv B1 Kinh tế, Tâm lý học, Quản trị nhân sự

drivkraft

ˈdʁiːvkʁæft
yếu tố thúc đẩy
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "drivkraft"

Định nghĩa (Dansk)

Noget der motiverer eller ansporer en person til at gøre noget.

Ý nghĩa của "drivkraft" trong tiếng Việt

Một cái gì đó khuyến khích một người làm điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "drivkraft"

  • "Hendes ambition var en stærk drivkraft."

    "Tham vọng của cô ấy là một yếu tố thúc đẩy mạnh mẽ."

  • "Økonomiske incitamenter kan være en vigtig drivkraft for innovation."

    "Các động cơ kinh tế có thể là một yếu tố thúc đẩy quan trọng cho sự đổi mới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "drivkraft"

Đồng nghĩa

Cách dùng "drivkraft" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "drivkraft" đúng ngữ cảnh

Từ 'drivkraft' thường được sử dụng để chỉ một động lực mạnh mẽ, có thể đến từ bên trong hoặc bên ngoài. Cần phân biệt với 'impuls', chỉ một thôi thúc bất chợt.

Bảng chia từ (Bøjning) của "drivkraft"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít drivkraft
Innovation er en stærk drivkraft for økonomisk vækst.
(Sự đổi mới là một động lực mạnh mẽ cho tăng trưởng kinh tế.)
Xác định số ít drivkraften
Jeg beundrer drivkraften hos de unge iværksættere.
(Tôi ngưỡng mộ động lực ở những doanh nhân trẻ.)
Nguyên thể số nhiều drivkrafter
Forskellige drivkrafter påvirker klimaforandringerne.
(Nhiều động lực khác nhau ảnh hưởng đến biến đổi khí hậu.)
Xác định số nhiều drivkrafterne
Vi skal forstå drivkrafterne bag migration.
(Chúng ta cần hiểu những động lực đằng sau sự di cư.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Min største drivkraft er ønsket om at gøre en forskel."

    "Động lực lớn nhất của tôi là mong muốn tạo ra sự khác biệt."

  • "Uddannelse er en vigtig drivkraft for samfundets udvikling."

    "Giáo dục là một động lực quan trọng cho sự phát triển của xã hội."

  • "Hendes drivkraft kommer fra en stærk følelse af retfærdighed."

    "Động lực của cô ấy đến từ một cảm giác mạnh mẽ về công bằng."

Sở hữu cách (-s)
  • "Firmaets drivkrafts betydning for innovation er enorm."

    "Tầm quan trọng của động lực thúc đẩy của công ty đối với sự đổi mới là rất lớn."

  • "Hendes drivkrafts kilde er hendes passion for musik."

    "Nguồn động lực của cô ấy là niềm đam mê âm nhạc."

  • "Jeg beundrer hans drivkrafts styrke og vedholdenhed."

    "Tôi ngưỡng mộ sức mạnh và sự kiên trì trong động lực của anh ấy."

Danh từ số nhiều
  • "Manglen på ressourcer kan kvæle de bedste drivkrafter."

    "Sự thiếu hụt nguồn lực có thể bóp nghẹt những động lực tốt nhất."

  • "Vi har brug for at finde de indre drivkrafter, der kan hjælpe os igennem svære tider."

    "Chúng ta cần tìm những động lực bên trong có thể giúp chúng ta vượt qua thời kỳ khó khăn."

  • "De største drivkrafter bag innovation er nysgerrighed og behov."

    "Những động lực lớn nhất đằng sau sự đổi mới là sự tò mò và nhu cầu."