drivkraft
Định nghĩa & Giải nghĩa "drivkraft"
Định nghĩa (Dansk)
Noget der motiverer eller ansporer en person til at gøre noget.
Ý nghĩa của "drivkraft" trong tiếng Việt
Một cái gì đó khuyến khích một người làm điều gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "drivkraft"
-
"Hendes ambition var en stærk drivkraft."
"Tham vọng của cô ấy là một yếu tố thúc đẩy mạnh mẽ."
-
"Økonomiske incitamenter kan være en vigtig drivkraft for innovation."
"Các động cơ kinh tế có thể là một yếu tố thúc đẩy quan trọng cho sự đổi mới."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "drivkraft"
Đồng nghĩa
Cách dùng "drivkraft" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "drivkraft" đúng ngữ cảnh
Từ 'drivkraft' thường được sử dụng để chỉ một động lực mạnh mẽ, có thể đến từ bên trong hoặc bên ngoài. Cần phân biệt với 'impuls', chỉ một thôi thúc bất chợt.
Bảng chia từ (Bøjning) của "drivkraft"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | drivkraft |
Innovation er en stærk drivkraft for økonomisk vækst.
(Sự đổi mới là một động lực mạnh mẽ cho tăng trưởng kinh tế.) |
| Xác định số ít | drivkraften |
Jeg beundrer drivkraften hos de unge iværksættere.
(Tôi ngưỡng mộ động lực ở những doanh nhân trẻ.) |
| Nguyên thể số nhiều | drivkrafter |
Forskellige drivkrafter påvirker klimaforandringerne.
(Nhiều động lực khác nhau ảnh hưởng đến biến đổi khí hậu.) |
| Xác định số nhiều | drivkrafterne |
Vi skal forstå drivkrafterne bag migration.
(Chúng ta cần hiểu những động lực đằng sau sự di cư.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Min største drivkraft er ønsket om at gøre en forskel."
"Động lực lớn nhất của tôi là mong muốn tạo ra sự khác biệt."
- "Uddannelse er en vigtig drivkraft for samfundets udvikling."
"Giáo dục là một động lực quan trọng cho sự phát triển của xã hội."
- "Hendes drivkraft kommer fra en stærk følelse af retfærdighed."
"Động lực của cô ấy đến từ một cảm giác mạnh mẽ về công bằng."
- "Firmaets drivkrafts betydning for innovation er enorm."
"Tầm quan trọng của động lực thúc đẩy của công ty đối với sự đổi mới là rất lớn."
- "Hendes drivkrafts kilde er hendes passion for musik."
"Nguồn động lực của cô ấy là niềm đam mê âm nhạc."
- "Jeg beundrer hans drivkrafts styrke og vedholdenhed."
"Tôi ngưỡng mộ sức mạnh và sự kiên trì trong động lực của anh ấy."
- "Manglen på ressourcer kan kvæle de bedste drivkrafter."
"Sự thiếu hụt nguồn lực có thể bóp nghẹt những động lực tốt nhất."
- "Vi har brug for at finde de indre drivkrafter, der kan hjælpe os igennem svære tider."
"Chúng ta cần tìm những động lực bên trong có thể giúp chúng ta vượt qua thời kỳ khó khăn."
- "De største drivkrafter bag innovation er nysgerrighed og behov."
"Những động lực lớn nhất đằng sau sự đổi mới là sự tò mò và nhu cầu."