(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa incitament
B2
substantiv B2 Kinh tế, Quản trị

incitament

/inˌsiːtaˈment/
ưu đãi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "incitament"

Định nghĩa (Dansk)

Noget der tilskynder en person til at gøre noget.

Ý nghĩa của "incitament" trong tiếng Việt

Điều gì đó khuyến khích một người làm điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "incitament"

  • "Skattelettelser er et incitament til at investere."

    "Giảm thuế là một ưu đãi để đầu tư."

  • "Bonusordningen fungerer som et incitament til at yde en bedre indsats."

    "Chế độ thưởng hoạt động như một ưu đãi để nỗ lực tốt hơn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "incitament"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

hindring (trở ngại) demotivation (sự làm nản lòng)

Cách dùng "incitament" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "incitament" đúng ngữ cảnh

Từ 'incitament' thường được dùng trong ngữ cảnh kinh tế, chính trị hoặc khi nói về các biện pháp khuyến khích, thúc đẩy một hành động cụ thể. Có sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa thông thường.

Bảng chia từ (Bøjning) của "incitament"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít incitament
Et incitament til at arbejde hårdere.
(Một động lực để làm việc chăm chỉ hơn.)
Xác định số ít incitamentet
Incitamentet var stort nok til at motivere ham.
(Động lực đủ lớn để thúc đẩy anh ta.)
Nguyên thể số nhiều incitamenter
Virksomheden tilbyder forskellige incitamenter til sine ansatte.
(Công ty cung cấp nhiều ưu đãi khác nhau cho nhân viên của mình.)
Xác định số nhiều incitamenterne
Incitamenterne har resulteret i øget produktivitet.
(Những ưu đãi đã dẫn đến tăng năng suất.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Hun tilbød ham et incitament for at afslutte projektet til tiden."

    "Cô ấy đề nghị anh ta một sự khích lệ để hoàn thành dự án đúng thời hạn."

  • "Virksomheden indførte en bonusordning som et incitament til øget produktivitet."

    "Công ty giới thiệu một chương trình thưởng như một sự khích lệ để tăng năng suất."

  • "Jeg tror, at lidt ros kan være et incitament til at gøre det bedre næste gang."

    "Tôi nghĩ rằng một chút khen ngợi có thể là một sự khích lệ để làm tốt hơn vào lần tới."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "En højere løn er et stærkt incitament til at arbejde hårdere."

    "Một mức lương cao hơn là một động lực mạnh mẽ để làm việc chăm chỉ hơn."

  • "Regeringen indførte incitamenter for at fremme brugen af grøn energi."

    "Chính phủ đã đưa ra các ưu đãi để thúc đẩy việc sử dụng năng lượng xanh."

  • "Det største incitament for mig er at gøre en forskel i verden."

    "Động lực lớn nhất đối với tôi là tạo ra sự khác biệt trên thế giới."