dybde
Định nghĩa & Giải nghĩa "dybde"
Định nghĩa (Dansk)
Afstand fra et punkts overflade og ned til et andet punkt under overfladen; det at være dyb
Ý nghĩa của "dybde" trong tiếng Việt
Độ sâu; tính sâu sắc; sự thâm thúy.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "dybde"
-
"Søen har en dybde på 50 meter."
"Hồ có độ sâu 50 mét."
-
"Han forstod ikke dybden af hendes sorg."
"Anh ấy không hiểu được độ sâu nỗi buồn của cô ấy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dybde"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "dybde" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "dybde" đúng ngữ cảnh
Khái niệm 'dybde' trong tiếng Đan Mạch tương tự như 'độ sâu' trong tiếng Việt, dùng để chỉ khoảng cách từ bề mặt xuống dưới hoặc mức độ sâu sắc, thâm thúy của một vấn đề.
Bảng chia từ (Bøjning) của "dybde"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | dybde |
Havets dybde er imponerende.
(Độ sâu của biển thật ấn tượng.) |
| Xác định số ít | dybden |
Jeg kender ikke dybden her.
(Tôi không biết độ sâu ở đây.) |
| Nguyên thể số nhiều | dybder |
Der er mange dybder i den her historie.
(Có rất nhiều tầng nghĩa sâu sắc trong câu chuyện này.) |
| Xác định số nhiều | dybderne |
Dybderne i oceanet er stadig uudforskede.
(Những vùng sâu thẳm của đại dương vẫn chưa được khám phá.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg føler en dybde af taknemmelighed."
"Tôi cảm thấy một sự sâu sắc của lòng biết ơn."
- "Hun beskrev en dybde i hans øjne, som hun aldrig havde set før."
"Cô ấy mô tả một chiều sâu trong đôi mắt anh ấy mà cô ấy chưa từng thấy trước đây."
- "Der er en dybde af mening i den sang."
"Có một tầng nghĩa sâu sắc trong bài hát đó."
- "Søens dybdes hemmelighed er stadig ukendt."
"Bí mật về độ sâu của hồ vẫn chưa được biết đến."
- "Havets dybdes mysterier fascinerer mange forskere."
"Những bí ẩn về độ sâu của đại dương thu hút nhiều nhà nghiên cứu."
- "Brøndens dybdes måling var vanskelig at udføre."
"Việc đo độ sâu của giếng rất khó thực hiện."