dyb
/ˈd̥yːˀp/
sâu sắc
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "dyb"
Định nghĩa (Dansk)
Som går langt ned; som har stor betydning og rækkevidde.
Ý nghĩa của "dyb" trong tiếng Việt
Rất lớn, sâu sắc hoặc mãnh liệt.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "dyb"
-
"Havet er meget dybt her."
"Biển ở đây rất sâu."
-
"Hun har en dyb forståelse for emnet."
"Cô ấy có một sự hiểu biết sâu sắc về chủ đề này."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dyb"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "dyb" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "dyb" đúng ngữ cảnh
Từ 'dyb' thường được sử dụng để chỉ chiều sâu vật lý hoặc chiều sâu về mặt cảm xúc, trí tuệ. Cần phân biệt với các từ có sắc thái nghĩa khác như 'grundig' (kỹ lưỡng) khi nói về nghiên cứu.