dyrkelse
Định nghĩa & Giải nghĩa "dyrkelse"
Định nghĩa (Dansk)
Det at dyrke; stor beundring og respekt for nogen eller noget.
Ý nghĩa của "dyrkelse" trong tiếng Việt
Sự ngưỡng mộ quá mức dành cho ai đó, thường là một nhân vật nổi tiếng hoặc người có địa vị.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "dyrkelse"
-
"Hans dyrkelse af helte var tydelig."
"Sự sùng bái của anh ấy đối với các anh hùng là rất rõ ràng."
-
"Filmen beskriver en farlig dyrkelse af berømmelse."
"Bộ phim mô tả một sự sùng bái nguy hiểm đối với sự nổi tiếng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dyrkelse"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "dyrkelse" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "dyrkelse" đúng ngữ cảnh
Từ 'dyrkelse' thường được sử dụng để chỉ sự ngưỡng mộ, sùng kính một cách sâu sắc, có thể mang tính tôn giáo hoặc dành cho một người, một vật, hoặc một ý tưởng nào đó. Cần phân biệt với 'beundring' (sự ngưỡng mộ) thông thường, 'dyrkelse' mang sắc thái mạnh mẽ và trang trọng hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "dyrkelse"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | dyrkelse |
Dyrkelse af solen er en gammel tradition.
(Sự tôn thờ mặt trời là một truyền thống cổ xưa.) |
| Xác định số ít | dyrkelsen |
Dyrkelsen af helte kan være problematisk.
(Sự tôn thờ các anh hùng có thể gây ra vấn đề.) |
| Nguyên thể số nhiều | dyrkelser |
Religiøse dyrkelser finder sted over hele verden.
(Các nghi lễ tôn giáo diễn ra trên khắp thế giới.) |
| Xác định số nhiều | dyrkelserne |
Dyrkelserne af de gamle guder er sjældne i dag.
(Những sự tôn thờ các vị thần cổ xưa hiếm khi thấy ngày nay.) |