(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa foragt
C2
substantiv C2 Đời sống hàng ngày, Cảm xúc

foragt

foˈʁɑkt
khinh bỉ
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "foragt"

Định nghĩa (Dansk)

En følelse af stærk uvilje og afsky over for nogen eller noget, der anses for at være uværdigt eller moralsk forkasteligt.

Ý nghĩa của "foragt" trong tiếng Việt

Sự khinh bỉ, sự coi thường, sự miệt thị; cảm giác hoặc niềm tin rằng ai đó hoặc điều gì đó là vô giá trị hoặc đáng khinh.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "foragt"

  • "Han så på dem med foragt."

    "Anh ta nhìn họ với vẻ khinh bỉ."

  • "Hendes foragt for løgnere var tydelig."

    "Sự khinh bỉ của cô đối với những kẻ nói dối là rất rõ ràng."

Cách dùng "foragt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "foragt" đúng ngữ cảnh

Từ 'foragt' thể hiện sự khinh bỉ mạnh mẽ hơn so với từ 'ringeagtelse'. Nó bao hàm một sự đánh giá tiêu cực và thường mang tính đạo đức.

Bảng chia từ (Bøjning) của "foragt"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít foragt
Han udtrykte sin foragt for hendes handlinger.
(Anh ấy bày tỏ sự khinh bỉ đối với hành động của cô ấy.)
Xác định số ít foragten
Foragten i hans stemme var tydelig.
(Sự khinh bỉ trong giọng nói của anh ấy rất rõ ràng.)
Nguyên thể số nhiều foragter
Der er mange foragter rettet mod politikere.
(Có rất nhiều sự khinh bỉ hướng về các chính trị gia.)
Xác định số nhiều foragterne
Foragterne rettet mod ham var uretfærdige.
(Những sự khinh bỉ hướng về anh ấy là không công bằng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Folkets foragt for korruption var tydelig i demonstrationerne."

    "Sự khinh miệt của người dân đối với tham nhũng đã thể hiện rõ trong các cuộc biểu tình."

  • "Hans foragtfulde smil afslørede hans sande følelser."

    "Nụ cười khinh bỉ của anh ta đã tiết lộ cảm xúc thật sự của mình."

  • "Med foragt i stemmen afviste hun hans tilbud."

    "Với sự khinh miệt trong giọng nói, cô ấy đã từ chối lời đề nghị của anh ta."

Danh từ số nhiều
  • "Hans handlinger udløste mange **foragter** i befolkningen."

    "Hành động của anh ta đã gây ra nhiều sự khinh miệt trong dân chúng."

  • "De talte med **foragter** om de korrupte politikere."

    "Họ đã nói với sự khinh miệt về những chính trị gia tham nhũng."

  • "Samfundet skal bekæmpe de **foragter**, der fører til vold."

    "Xã hội phải chống lại những sự khinh miệt dẫn đến bạo lực."