(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tilbedelse
B2
substantiv B2 Tôn giáo, Đời sống tinh thần

tilbedelse

/ˈtilˌbeːdəlsə/
thờ phụng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tilbedelse"

Định nghĩa (Dansk)

Det at tilbede; det at vise ærbødighed og kærlighed over for en gud eller en hellig genstand.

Ý nghĩa của "tilbedelse" trong tiếng Việt

Sự tôn kính, sùng bái và yêu mến đối với một vị thần hoặc một đối tượng thiêng liêng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tilbedelse"

  • "Kirken er et sted for tilbedelse."

    "Nhà thờ là một nơi để thờ phụng."

  • "Hun udtrykte sin tilbedelse gennem bønner."

    "Cô ấy bày tỏ sự thờ phụng của mình thông qua những lời cầu nguyện."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tilbedelse"

Đồng nghĩa

Cách dùng "tilbedelse" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tilbedelse" đúng ngữ cảnh

Từ 'tilbedelse' thường được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, miêu tả hành động tôn kính, sùng bái. Cần phân biệt với 'beundring' (ngưỡng mộ) mang nghĩa rộng hơn và không nhất thiết liên quan đến tôn giáo.

Bảng chia từ (Bøjning) của "tilbedelse"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít tilbedelse
Han viste stor tilbedelse for sin gud.
(Anh ấy thể hiện sự tôn thờ lớn đối với vị thần của mình.)
Xác định số ít tilbedelsen
Tilbedelsen af solen er en gammel tradition.
(Sự tôn thờ mặt trời là một truyền thống cổ xưa.)
Nguyên thể số nhiều tilbedelser
Forskellige kulturer har forskellige tilbedelser.
(Các nền văn hóa khác nhau có những hình thức thờ cúng khác nhau.)
Xác định số nhiều tilbedelserne
Tilbedelserne i templet var imponerende.
(Các nghi lễ thờ cúng trong đền thờ rất ấn tượng.)