(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa efterfølgende
B1
adjektiv B1 Tổng quát

efterfølgende

ˌeftərˈfølˀɡənə
theo sau
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "efterfølgende"

Định nghĩa (Dansk)

Som kommer eller sker efter noget andet i tid eller rækkefølge.

Ý nghĩa của "efterfølgende" trong tiếng Việt

Theo sau, đi sau; tụt lại phía sau.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "efterfølgende"

  • "Den efterfølgende rapport bekræftede hans mistanker."

    "Báo cáo sau đó đã xác nhận những nghi ngờ của anh ta."

  • "Efter middagen var der efterfølgende underholdning."

    "Sau bữa tối là phần giải trí tiếp theo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "efterfølgende"

Đồng nghĩa

senere (sau, muộn hơn) påfølgende (tiếp theo)

Trái nghĩa

foregående (trước đó)

Cách dùng "efterfølgende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "efterfølgende" đúng ngữ cảnh

Từ 'efterfølgende' thường được dùng để chỉ những sự kiện, hành động xảy ra sau một sự kiện, hành động khác. Cần phân biệt với 'følgende' (sau đây), thường được dùng để giới thiệu một danh sách hoặc thông tin tiếp theo.

Bảng chia từ (Bøjning) của "efterfølgende"