efterfølgende
Định nghĩa & Giải nghĩa "efterfølgende"
Định nghĩa (Dansk)
Som kommer eller sker efter noget andet i tid eller rækkefølge.
Ý nghĩa của "efterfølgende" trong tiếng Việt
Theo sau, đi sau; tụt lại phía sau.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "efterfølgende"
-
"Den efterfølgende rapport bekræftede hans mistanker."
"Báo cáo sau đó đã xác nhận những nghi ngờ của anh ta."
-
"Efter middagen var der efterfølgende underholdning."
"Sau bữa tối là phần giải trí tiếp theo."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "efterfølgende"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "efterfølgende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "efterfølgende" đúng ngữ cảnh
Từ 'efterfølgende' thường được dùng để chỉ những sự kiện, hành động xảy ra sau một sự kiện, hành động khác. Cần phân biệt với 'følgende' (sau đây), thường được dùng để giới thiệu một danh sách hoặc thông tin tiếp theo.