rækkefølge-
/ˈʁækəˌfølɡə-/
thứ tự
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "rækkefølge-"
Định nghĩa (Dansk)
Vedrørende placeringen eller positionen i en sekvens.
Ý nghĩa của "rækkefølge-" trong tiếng Việt
Liên quan đến thứ tự hoặc vị trí trong một chuỗi.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "rækkefølge-"
-
"Alfabetisk rækkefølge."
"Thứ tự bảng chữ cái."
-
"I kronologisk rækkefølge."
"Theo thứ tự thời gian."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rækkefølge-"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "rækkefølge-" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "rækkefølge-" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'thứ tự' có thể là danh từ hoặc tính từ. Trong tiếng Đan Mạch, 'rækkefølge-' thường được sử dụng như một phần của một cụm từ ghép, mang ý nghĩa liên quan đến trật tự hoặc vị trí.