(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa senere
A2
adverbium A2 Thời gian, So sánh

senere

ˈseːnəɾə
muộn hơn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "senere"

Định nghĩa (Dansk)

På et senere tidspunkt; efter et tidligere tidspunkt.

Ý nghĩa của "senere" trong tiếng Việt

Xảy ra hoặc được thực hiện sau thời gian đã định hoặc dự kiến.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "senere"

  • "Jeg kommer senere."

    "Tôi đến muộn hơn."

  • "Vi kan tale om det senere."

    "Chúng ta có thể nói về điều đó muộn hơn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "senere"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "senere" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "senere" đúng ngữ cảnh

Từ 'senere' thường được sử dụng để chỉ một thời điểm sau một thời điểm khác đã được đề cập. Nó tương đương với 'later' trong tiếng Anh. Cần phân biệt với 'efter', là giới từ có nghĩa là 'sau' (sau một cái gì đó, chứ không phải sau một thời điểm nhất định).

Bảng chia từ (Bøjning) của "senere"