(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa efterlignet
B1
verbum (perfektum participium og præteritum) B1 Tổng quát

efterlignet

/ˈeftɐˌliːɡnət/
bắt chước
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "efterlignet"

Định nghĩa (Dansk)

Har kopieret handlinger, opførsel osv. af nogen eller noget.

Ý nghĩa của "efterlignet" trong tiếng Việt

Đã bắt chước hành động, hành vi, v.v., của ai đó hoặc cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "efterlignet"

  • "Barnet havde efterlignet sin fars bevægelser."

    "Đứa trẻ đã bắt chước các cử động của bố nó."

  • "Han efterlignede hendes accent perfekt."

    "Anh ấy bắt chước giọng của cô ấy một cách hoàn hảo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "efterlignet"

Đồng nghĩa

imiteret (bắt chước)

Cách dùng "efterlignet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "efterlignet" đúng ngữ cảnh

Từ 'efterlignet' thường được dùng để chỉ hành động bắt chước đã xảy ra. Cần phân biệt với 'imitere' (bắt chước, hành động đang diễn ra hoặc có tính chủ động hơn).

Bảng chia từ (Bøjning) của "efterlignet"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể efterligne
Det er svært at efterligne hans stil.
(Thật khó để bắt chước phong cách của anh ấy.)
Hiện tại efterligner
Hun efterligner sin mors accent.
(Cô ấy bắt chước giọng của mẹ mình.)
Quá khứ efterlignede
Han efterlignede den berømte skuespillers gang.
(Anh ấy đã bắt chước dáng đi của diễn viên nổi tiếng.)
Quá khứ phân từ efterlignet
Lyden var blevet efterlignet perfekt.
(Âm thanh đã được bắt chước một cách hoàn hảo.)