(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kopieret
A2
verbum (kort tillægsform) A2 Tổng quát

kopieret

/kɔˈpeːˀʁət/
đã được sao chép
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kopieret"

Định nghĩa (Dansk)

Er blevet lavet en kopi af; er blevet gengivet.

Ý nghĩa của "kopieret" trong tiếng Việt

Đã được sao chép hoặc tái tạo lại.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kopieret"

  • "Dokumentet er blevet kopieret flere gange."

    "Tài liệu đã được sao chép nhiều lần."

  • "Filen blev kopieret til en ekstern harddisk."

    "Tập tin đã được sao chép vào ổ cứng ngoài."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kopieret"

Đồng nghĩa

gengivet (tái tạo) duplikeret (nhân bản)

Cách dùng "kopieret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kopieret" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'kopieret' có thể là dạng quá khứ phân từ (kort tillægsform) của động từ 'kopiere'. Lưu ý sự khác biệt giữa các thì và cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau.

Bảng chia từ (Bøjning) của "kopieret"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể kopiere
Jeg vil gerne kopiere dokumentet.
(Tôi muốn sao chép tài liệu.)
Hiện tại kopierer
Hun kopierer noterne fra tavlen.
(Cô ấy đang sao chép các ghi chú từ bảng.)
Quá khứ kopierede
Han kopierede filen til sin computer.
(Anh ấy đã sao chép tệp vào máy tính của mình.)
Quá khứ phân từ kopieret
Dokumentet er blevet kopieret flere gange.
(Tài liệu đã được sao chép nhiều lần.)