efterligning
Định nghĩa & Giải nghĩa "efterligning"
Định nghĩa (Dansk)
Det at efterligne; en handling eller praksis hvor man kopierer eller gentager noget, ofte tale eller adfærd.
Ý nghĩa của "efterligning" trong tiếng Việt
Phương pháp luyện tập lặp lại thành tiếng những gì bạn nghe được gần như đồng thời với người nói, thường được sử dụng như một kỹ thuật học ngôn ngữ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "efterligning"
-
"Hun er god til efterligning af kendte skuespillere."
"Cô ấy giỏi bắt chước các diễn viên nổi tiếng."
-
"Børn lærer ofte ved efterligning af deres forældre."
"Trẻ em thường học bằng cách bắt chước cha mẹ của chúng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "efterligning"
Đồng nghĩa
Cách dùng "efterligning" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "efterligning" đúng ngữ cảnh
Khái niệm 'luyện nói đuổi' trong tiếng Việt gần tương đồng với việc 'efterligning' (sự bắt chước) trong tiếng Đan Mạch, tuy nhiên 'efterligning' có nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn trong luyện tập ngôn ngữ. Trong ngữ cảnh luyện ngôn ngữ cụ thể, có thể dùng các cụm từ diễn tả rõ hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "efterligning"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | efterligning |
Det er en dårlig efterligning.
(Đó là một sự bắt chước tồi.) |
| Xác định số ít | efterligningen |
Efterligningen var ikke overbevisende.
(Sự bắt chước đó không thuyết phục.) |
| Nguyên thể số nhiều | efterligninger |
Der findes mange efterligninger af den originale.
(Có rất nhiều bản sao của bản gốc.) |
| Xác định số nhiều | efterligningene |
Efterligningene blev afsløret som falske.
(Những bản sao đã bị vạch trần là giả mạo.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Hans efterligningstalent er utroligt; han kan efterligne mange forskellige stemmer."
"Tài năng bắt chước của anh ấy thật đáng kinh ngạc; anh ấy có thể bắt chước nhiều giọng nói khác nhau."
- "Denne form for efterligningsadfærd ses ofte hos børn, når de observerer deres forældre."
"Hành vi bắt chước kiểu này thường thấy ở trẻ em khi chúng quan sát cha mẹ của mình."
- "Virksomheden blev anklaget for efterligningskriminalitet efter at have kopieret konkurrentens design."
"Công ty bị buộc tội phạm tội bắt chước sau khi sao chép thiết kế của đối thủ cạnh tranh."
- "Musikkens efterlignings værdi ligger i dens evne til at fremkalde følelser."
"Giá trị của sự mô phỏng âm nhạc nằm ở khả năng gợi lên cảm xúc."
- "Barnets efterlignings leg var en sød demonstration af kærlighed til sin far."
"Trò chơi bắt chước của đứa trẻ là một minh chứng ngọt ngào cho tình yêu dành cho cha của nó."
- "Politikerens efterlignings retorik var tydeligvis inspireret af tidligere taler."
"Lời hùng biện mang tính bắt chước của chính trị gia rõ ràng được lấy cảm hứng từ những bài phát biểu trước đây."