(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa efterligning
B2
substantiv B2 Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Giáo dục

efterligning

ˈeftɐˌliŋˀ
luyện nói đuổi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "efterligning"

Định nghĩa (Dansk)

Det at efterligne; en handling eller praksis hvor man kopierer eller gentager noget, ofte tale eller adfærd.

Ý nghĩa của "efterligning" trong tiếng Việt

Phương pháp luyện tập lặp lại thành tiếng những gì bạn nghe được gần như đồng thời với người nói, thường được sử dụng như một kỹ thuật học ngôn ngữ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "efterligning"

  • "Hun er god til efterligning af kendte skuespillere."

    "Cô ấy giỏi bắt chước các diễn viên nổi tiếng."

  • "Børn lærer ofte ved efterligning af deres forældre."

    "Trẻ em thường học bằng cách bắt chước cha mẹ của chúng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "efterligning"

Đồng nghĩa

imitation (sự mô phỏng, sự bắt chước)

Cách dùng "efterligning" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "efterligning" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'luyện nói đuổi' trong tiếng Việt gần tương đồng với việc 'efterligning' (sự bắt chước) trong tiếng Đan Mạch, tuy nhiên 'efterligning' có nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn trong luyện tập ngôn ngữ. Trong ngữ cảnh luyện ngôn ngữ cụ thể, có thể dùng các cụm từ diễn tả rõ hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "efterligning"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít efterligning
Det er en dårlig efterligning.
(Đó là một sự bắt chước tồi.)
Xác định số ít efterligningen
Efterligningen var ikke overbevisende.
(Sự bắt chước đó không thuyết phục.)
Nguyên thể số nhiều efterligninger
Der findes mange efterligninger af den originale.
(Có rất nhiều bản sao của bản gốc.)
Xác định số nhiều efterligningene
Efterligningene blev afsløret som falske.
(Những bản sao đã bị vạch trần là giả mạo.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Hans efterligningstalent er utroligt; han kan efterligne mange forskellige stemmer."

    "Tài năng bắt chước của anh ấy thật đáng kinh ngạc; anh ấy có thể bắt chước nhiều giọng nói khác nhau."

  • "Denne form for efterligningsadfærd ses ofte hos børn, når de observerer deres forældre."

    "Hành vi bắt chước kiểu này thường thấy ở trẻ em khi chúng quan sát cha mẹ của mình."

  • "Virksomheden blev anklaget for efterligningskriminalitet efter at have kopieret konkurrentens design."

    "Công ty bị buộc tội phạm tội bắt chước sau khi sao chép thiết kế của đối thủ cạnh tranh."

Sở hữu cách (-s)
  • "Musikkens efterlignings værdi ligger i dens evne til at fremkalde følelser."

    "Giá trị của sự mô phỏng âm nhạc nằm ở khả năng gợi lên cảm xúc."

  • "Barnets efterlignings leg var en sød demonstration af kærlighed til sin far."

    "Trò chơi bắt chước của đứa trẻ là một minh chứng ngọt ngào cho tình yêu dành cho cha của nó."

  • "Politikerens efterlignings retorik var tydeligvis inspireret af tidligere taler."

    "Lời hùng biện mang tính bắt chước của chính trị gia rõ ràng được lấy cảm hứng từ những bài phát biểu trước đây."