attraktiv
Định nghĩa & Giải nghĩa "attraktiv"
Định nghĩa (Dansk)
tiltalende, charmerende, dragende; som vækker interesse eller opmærksomhed
Ý nghĩa của "attraktiv" trong tiếng Việt
Hấp dẫn, lôi cuốn và có khả năng trở nên phổ biến.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "attraktiv"
-
"Hun er en meget attraktiv kvinde."
"Cô ấy là một người phụ nữ rất hấp dẫn."
-
"Det er et attraktivt tilbud."
"Đó là một lời đề nghị hấp dẫn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "attraktiv"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "attraktiv" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "attraktiv" đúng ngữ cảnh
Từ "attraktiv" thường được sử dụng để miêu tả người, vật, hoặc ý tưởng có sức hút và lôi cuốn. Cần phân biệt sắc thái với các từ đồng nghĩa khác như "charmende" (duyên dáng) hoặc "tiltrækkende" (hấp dẫn).