(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa attraktiv
B1
adjektiv B1 Đời sống hàng ngày, Y học

attraktiv

/atʁaˈktiwˀ/
hấp dẫn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "attraktiv"

Định nghĩa (Dansk)

tiltalende, charmerende, dragende; som vækker interesse eller opmærksomhed

Ý nghĩa của "attraktiv" trong tiếng Việt

Hấp dẫn, lôi cuốn và có khả năng trở nên phổ biến.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "attraktiv"

  • "Hun er en meget attraktiv kvinde."

    "Cô ấy là một người phụ nữ rất hấp dẫn."

  • "Det er et attraktivt tilbud."

    "Đó là một lời đề nghị hấp dẫn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "attraktiv"

Đồng nghĩa

tiltrækkende (hấp dẫn, lôi cuốn) charmerende (duyên dáng, quyến rũ)

Trái nghĩa

Cách dùng "attraktiv" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "attraktiv" đúng ngữ cảnh

Từ "attraktiv" thường được sử dụng để miêu tả người, vật, hoặc ý tưởng có sức hút và lôi cuốn. Cần phân biệt sắc thái với các từ đồng nghĩa khác như "charmende" (duyên dáng) hoặc "tiltrækkende" (hấp dẫn).

Bảng chia từ (Bøjning) của "attraktiv"