(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa interesseret
B1
adjektiv B1 Tổng quát

interesseret

[ˌɪntɛʁɛˈseːˀɐ̯ð]
quan tâm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "interesseret"

Định nghĩa (Dansk)

At have interesse eller nysgerrighed for noget eller nogen.

Ý nghĩa của "interesseret" trong tiếng Việt

Có sự quan tâm, hứng thú hoặc tò mò về điều gì đó hoặc ai đó; có một mối quan tâm.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "interesseret"

  • "Jeg er meget interesseret i kunst."

    "Tôi rất quan tâm đến nghệ thuật."

  • "Hun er interesseret i at lære dansk."

    "Cô ấy quan tâm đến việc học tiếng Đan Mạch."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "interesseret"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "interesseret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "interesseret" đúng ngữ cảnh

Từ 'interesseret' thường được dùng với giới từ 'i' (interesseret i noget). Cần phân biệt với 'bekymret', nghĩa là lo lắng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "interesseret"